Alphabetical Directory
Words Starting with ‘N’
Found 362 words in English → Vietnamese
Page 6 of 7
All Words Starting with ‘N’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsnosy
tọc mạch
not
không
notable
đáng chú ý
notch
vết khía
notches
vết khía
notebook
sổ tay
notebooks
sổ tay
noted
nổi tiếng
nother
khác
noticeable
dễ nhận thấy
noticed
nhận thấy
notices
thông báo
noticing
sự chú ý
notification
thông báo
notify
thông báo
notion
khái niệm
notions
ý niệm
notorious
tai tiếng
notoriously
tai tiếng
notre
của chúng ta
nottingham
Nottingham
nottinghamshire
Nottinghamshire
notwithstanding
tuy nhiên
nova
sao mới
novel
tiểu thuyết
novelist
nhà văn
novell
Novell
novels
tiểu thuyết
novo
mới
now
bây giờ
nowadays
ngày nay
nowhere
không đâu
ntsc
NTSC
nuclear
hạt nhân
nudge
hích
nudity
sự khỏa thân
nuevo
mới
nugget
mẩu
nuggets
miếng nhỏ
nuisance
sự phiền hà
nuke
vũ khí hạt nhân
nukes
vũ khí hạt nhân
numb
tê
numerous
nhiều
nun
nữ tu
nunavut
Nunavut
nuns
nữ tu
nursed
chăm sóc
nurses
y tá
nursing
y tá
nut
hạt
nutcase
kẻ điên
nutcracker
dụng cụ ép hạt
nuts
hạt
nutshell
vỏ quả hạch
nutten
chẳng có gì
nutty
hạt dẻ
nvidia
NVIDIA
ny
New York
nylon
nilon