noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

subpoena Meaning in Vietnamese (subpoena nghĩa là gì)

nountrát đòi
verbra trát đòi
trát đòi in English:subpoena
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của subpoena trong tiếng Việt là trát đòi, ra trát đòi. (Một văn bản pháp lý do tòa án, cơ quan chính phủ hoặc luật sư cấp, yêu cầu người nhận phải có mặt tại tòa hoặc xuất trình tài liệu hoặc bằng chứng khác.)

Definitions of Subpoena

  1. 1
    noun
    trát đòi

    A legal document issued by a court, government agency, or attorney, requiring the recipient to appear in court or to produce documents or other evidence.

    Một văn bản pháp lý do tòa án, cơ quan chính phủ hoặc luật sư cấp, yêu cầu người nhận phải có mặt tại tòa hoặc xuất trình tài liệu hoặc bằng chứng khác.

  2. 2
    verb
    ra trát đòi

    To issue a legal order to a person, compelling them to appear in court or to provide evidence.

    Cấp một lệnh pháp lý cho một người, buộc họ phải có mặt tại tòa hoặc cung cấp bằng chứng.

Example Sentences

legal

“The court issued a subpoena for the financial records.”

legal

“She was subpoenaed to testify in the high-profile case.”

Cô ấy đã bị ra trát đòi để làm chứng trong vụ án nổi tiếng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensesubpoenaed
present participlesubpoenaing