Alphabetical Directory

Words Starting with ‘I’

Found 600 words in English → Vietnamese

Page 7 of 10

All Words Starting with ‘I’ (A → Z Directory)

Showing 60 words
inspecting
thanh tra
→
inspection
sự kiểm tra
→
inspector
thanh tra viên
→
inspectors
thanh tra viên
→
inspiration
sự truyền cảm hứng
→
inspirational
truyền cảm hứng
→
inspires
truyền cảm hứng
→
inspiring
truyền cảm hứng
→
inspiron
Inspiron
→
inst
viết tắt
→
instability
sự bất ổn
→
install
cài đặt
→
installation
sự lắp đặt
→
installing
cài đặt
→
installment
kỳ
→
instant
tức thì
→
instantly
ngay lập tức
→
instants
khoảnh khắc
→
instead
thay vào đó
→
instinct
bản năng
→
instinctively
theo bản năng
→
instincts
bản năng
→
institut
viện
→
institute
viện
→
instituted
thành lập
→
institution
tổ chức
→
institutionalized
thể chế hóa
→
instruct
chỉ dẫn
→
instrumental
quan trọng
→
instruments
nhạc cụ
→
insubordination
sự chống đối
→
insufficient
không đủ
→
insulation
sự cách nhiệt
→
insulin
insulin
→
insult
xúc phạm
→
insulted
bị xúc phạm
→
insulting
xúc phạm
→
insults
lời lăng mạ
→
insurance
bảo hiểm
→
insure
bảo hiểm
→
intact
nguyên vẹn
→
integer
số nguyên
→
integral
tích phân
→
integrate
tích hợp
→
integrated
tích hợp
→
integrity
sự chính trực
→
intel
thông tin tình báo
→
intellectually
về mặt trí tuệ
→
intelligence
trí thông minh
→
intelligent
thông minh
→
intend
dự định
→
intends
dự định
→
intense
mãnh liệt
→
intensely
mãnh liệt
→
intensive
chuyên sâu
→
intent
ý định
→
intention
ý định
→
intentional
cố ý
→
intentionally
cố ý
→
intentions
ý định
→