Alphabetical Directory
Words Starting with ‘O’
Found 387 words in English → Vietnamese
Page 5 of 7
All Words Starting with ‘O’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsoriginally
ban đầu
originals
bản gốc
originated
khởi nguồn
origins
nguồn gốc
orlando
Orlando
orleans
Orleans
ornament
đồ trang trí
ornaments
đồ trang trí
orphan
trẻ mồ côi
orphanage
nhà tế bần
orphans
trẻ mồ côi
orthodox
chính thống
os
hệ điều hành
osama
Osama
osborne
Osborne
oscar
Giải Oscar
oscommerce
osCommerce
ostg
ostg
ostrich
đà điểu
ot
tai
othello
Othello
otherwise
nếu không
otis
Otis
otter
rái cá
otto
Otto
ottoman
ghế đôn
ouch
ái chà
ought
nên
oui
vâng
ounces
ounce
our
của chúng ta
ours
của chúng tôi
ourselves
chính chúng ta
out
ra
outback
vùng hẻo lánh
outbreak
sự bùng phát
outburst
sự bộc phát
outbursts
sự bộc phát
outcast
kẻ bị ruồng bỏ
outcasts
những kẻ bị ruồng bỏ
outcome
kết quả
outdated
lỗi thời
outdoor
ngoài trời
outdoors
ngoài trời
outer
ngoài
outfit
trang phục
outfits
trang phục
outhouse
nhà xí
outkast
kẻ lạc loài
outlaw
kẻ ngoài vòng pháp luật
outlawed
bị cấm
outlaws
ngoài vòng pháp luật
outlet
cửa hàng bán lẻ
outlets
cửa hàng; ổ cắm
outline
phác thảo
outlook
triển vọng
outnumbered
thiếu số
outpost
tiền đồn
outrage
sự phẫn nộ
outraged
phẫn nộ