Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 12 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsshootings
các vụ xả súng
shoots
bắn, mọc
shop
cửa hàng
shoplifting
trộm cắp tại cửa hàng
shopping
mua sắm
shoppy
sầm uất
shops
cửa hàng
shopzilla
Shopzilla
shore
bờ
shores
bờ biển
short
ngắn
shortage
sự thiếu hụt
shortcomings
thiếu sót
shorted
bị chập điện; bán khống
shorten
rút ngắn
shortest
ngắn nhất
shorthand
kí hiệu tốc ký
shortly
chẳng mấy chốc
shortness
sự ngắn
shorts
quần đùi
shortstop
hậu vệ ngắn
shot
cú bắn
shotgun
súng săn
shotguns
súng săn
shots
cú tiêm, ảnh, cú sút
should
nên
shoulder
vai
shoulders
vai
shouldn
lẽ ra không nên
shout
hét
shouted
hét lên
shouting
tiếng la hét
shouts
tiếng reo hò
shove
húc
shoved
đã xô
shovel
xẻng
shoveling
việc xúc
shovels
xẻng
shoving
sự xô đẩy
show
chỉ
showdown
cuộc đối đầu
showed
cho thấy
showering
tắm vòi sen
showgirl
vũ công sàn diễn
shows
buổi biểu diễn
showtime
giờ biểu diễn
showtimes
lịch chiếu
shrapnel
mảnh đạn
shred
xé vụn
shredded
băm nhỏ
shreds
mảnh vụn
shrek
Shrek
shrewd
sắc sảo
shriek
thét
shrieks
tiếng thét
shrink
co lại
shrinking
co lại
shrinks
co lại / bác sĩ tâm thần
shroud
quan tài
shrub
cây bụi