Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 14 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordssignup
đăng ký
silence
sự im lặng
silenced
bị làm cho im lặng
silencer
bộ giảm thanh
silent
im lặng
silently
một cách lặng lẽ
silicon
silic
silicone
silicone
silly
ngớ ngẩn
silver
bạc
silverware
đồ bạc
sim
SIM
simmer
lửa liu riu
simon
Simon
simone
Simone
simpson
Simpson
simpsons
Gia đình Simpsons
simulate
mô phỏng
simulated
mô phỏng
simulation
mô phỏng
simultaneous
đồng thời
simultaneously
đồng thời
sin
tội lỗi
sinatra
Sinatra
since
từ khi
sincere
chân thành
sincerely
chân thành
sincerity
sự chân thành
sinclair
Sinclair
sinful
tội lỗi
sing
hát
singapore
Singapore
singed
cháy sém
singer
ca sĩ
singers
ca sĩ
singing
hát
sings
hát
singular
duy nhất
sinister
ác độc
sink
chìm
sinking
chìm
sinks
bồn rửa
sinned
phạm tội
sinner
kẻ tội lỗi
sinners
những kẻ tội lỗi
sins
tội lỗi
sinus
xoang
sinuses
xoang
sion
Sion
sioux
Sioux
sip
nhấp
sipping
nhấp
sir
ngài
sire
tổ tiên
siree
vâng ạ
sirens
còi báo động
sirree
vâng ạ
sirs
các ngài
sis
chị em gái
sissy
bánh bèo