Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 16 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsslapping
cái tát
slaps
vỗ
slash
gạch chéo
slashdot
Slashdot
slashed
bị rạch
slate
phiến đá phiến
slater
con mối gỗ
slaughter
thảm sát
slaughtered
giết thịt
slaughterhouse
nhà máy giết mổ
slavery
chế độ nô lệ
slay
giết
slaying
sự giết chóc
sleaze
sự bẩn thỉu
sleazy
bẩn thỉu
sledgehammer
búa tạ
sleep
ngủ
sleeping
ngủ
sleepless
thức trắng
sleepover
tiệc ngủ
sleeps
ngủ
sleepy
buồn ngủ
sleeve
tay áo
sleeves
tay áo
slender
mảnh mai
slept
ngủ
slew
slew
slice
lát
sliced
thái lát
slices
lát
slicing
cắt lát
slightest
nhỏ nhất
slim
thon thả
slime
chất nhờn
slimy
nhớt
sling
dây đeo; súng cao su; địu
slinging
ném
slingshot
súng cao su
slipper
dép đi trong nhà
slippers
dép đi trong nhà
slit
vết rạch
sloan
Sloan
slob
kẻ bừa bãi
slobs
những kẻ luộm thuộm
slogan
khẩu hiệu
slope
dốc
slopes
dốc
slot
khe
slots
khe cắm
slovakia
Slovakia
slovenia
Slovenia
slow
chậm
slowed
chậm lại
slowing
sự chậm lại
slowly
chậm rãi
slows
chậm lại
slug
sên
slugged
đấm
slugger
tay đập bóng mạnh
sluggish
chậm chạp