Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 17 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsslum
khu ổ chuột
slumber
giấc ngủ
slums
khu ổ chuột
slut
con đĩ
sluts
con đĩ
slutty
dâm đãng
sly
ranh mãnh
smack
cái tát
smacked
vỗ
smacking
cái tát
smacks
vỗ
small
nhỏ
small-scale
nhỏ
smallest
nhỏ nhất
smallpox
bệnh đậu mùa
smart
thông minh
smartass
đồ láu cá
smartest
thông minh nhất
smarts
sự thông minh
smash
đập tan
smashed
tan nát
smashes
đập tan
smashing
tuyệt vời
smear
vết bẩn
smeared
lem
smell
mùi
smelled
ngửi
smelling
ngửi
smelly
hôi
smelt
ngửi, nấu chảy, cá mòi
smes
SMEs
smith
thợ rèn
smithsonian
Smithsonian
smitten
say đắm
smog
khói mù
smoke
khói
smoked
hun khói
smokes
thuốc lá
smokey
nghi ngút
smoking
hút thuốc
smoky
bị ám khói
smooth
mịn
smoothie
sinh tố
smorgasbord
tiệc đứng
smother
bóp nghẹt
smothered
bóp nghẹt
smudge
lem nhem
smug
tự mãn
smuggle
buôn lậu
smuggled
buôn lậu
smuggler
kẻ buôn lậu
smugglers
những kẻ buôn lậu
smuggling
buôn lậu
smugmug
SmugMug
smut
bệnh bồ hóng
snack
đồ ăn nhẹ
snacks
đồ ăn nhẹ
snails
ốc sên
snap
tách
snapped
bẻ gãy