Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 15 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordssister
chị em gái
sit
ngồi
sitar
đàn sitar
sitcom
phim hài tình huống
site
vị trí
sites
các trang web
sits
ngồi
sitting
ngồi
situated
nằm
situation
tình hình
situations
tình huống
six
sáu
sixes
sáu
sixth
thứ sáu
siyabona
siyabona
sizzling
xèo xèo
skeptical
hoài nghi
skepticism
sự hoài nghi
sketches
bản phác thảo
skies
bầu trời
skill
kỹ năng
skilled
có kỹ năng
skillet
chảo
skillful
khéo léo
skills
kỹ năng
skin
da
skinned
bị lột da
skinny
gầy
skins
da
skip
bỏ qua
skipped
bỏ qua
skipping
nhảy dây
skippy
nhảy chân sáo
skips
nhảy lò cò
skirt
váy
skirts
váy
skull
hộp sọ
skulls
hộp sọ
skunk
chồn hôi
sky
bầu trời
skyblue
xanh da trời
skylight
giếng trời
skype
Skype
skyscraper
nhà chọc trời
skyscrapers
nhà chọc trời
sl
sl
slab
tấm
slac
SLAC
slacks
quần tây
slag
xỉ
slain
bị giết
slam
sập
slammed
đập mạnh
slammer
nhà tù
slamming
đóng sập
slander
vu khống
slang
tiếng lóng
slant
xiên
slap
vả
slapped
vả