Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 13 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsshrunk
co lại
shucks
chao ôi
shui
thủy
shush
suỵt
shut
đóng
shutdown
tắt máy
shuts
đóng
shutter
mành che
shutters
mành cửa
shutting
việc đóng lại
shuttle
xe con thoi
shy
nhút nhát
si
si
siamese
Xiêm
siberia
Siberia
siberian
Siberia
sibling
anh chị em ruột
siblings
anh chị em ruột
sic
xúi
sich
mình
sicily
Sicilia
sick
ốm
sickening
ghê tởm
sickly
ốm yếu
sickness
sự ốm yếu
sicko
kẻ bệnh hoạn
side
mặt
sideboard
tủ ly
sideburns
ria mép
sides
mặt
sideshow
màn phụ
sidewalk
vỉa hè
sideways
sang một bên
sidle
lẻn
sidney
Sidney
siege
vây hãm
siegfried
Siegfried
sierra
dãy núi
sift
sàng lọc
sifting
sàng lọc
sigh
thở dài
sighs
thở dài
sighting
sự nhìn thấy
sightings
những lần nhìn thấy
sights
cảnh
sightseeing
tham quan
sign
dấu hiệu
signal
tín hiệu
signaling
tín hiệu
signals
tín hiệu
signatures
chữ ký
signed
đã ký
significance
ý nghĩa
significant
quan trọng
significantly
đáng kể
signify
có nghĩa là
signifying
biểu thị
signor
ngài
signora
bà
signs
dấu hiệu