Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 9 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordssession
buổi
sessions
buổi
sesso
giới tính
set
đặt
setback
sự cản trở
sets
bộ
setting
bối cảnh
settings
cài đặt
setup
sự sắp đặt
seven
bảy
seventh
thứ bảy
sever
cắt đứt
several
vài
severance
sự cắt đứt
severe
nghiêm trọng
severed
cắt rời
severely
một cách nghiêm khắc
severity
mức độ nghiêm trọng
sew
may
sewed
may
sewers
hệ thống cống rãnh
sewing
may vá
sewn
đã may
sex
giới tính
sexcam
sexcam
sexe
giới tính
sexiest
gợi tình nhất
sexist
phân biệt giới tính
sexo
giới tính
sexual
tình dục
sexually
về mặt tình dục
sexy
gợi cảm
seychelles
Seychelles
seymour
Seymour
sgml
SGML
sh
suỵt
sha
chà
shabby
tồi tàn
shack
túp lều
shacked
chung sống
shackles
xiềng xích
shade
bóng
shades
kính râm
shadow
bóng
shadows
bóng
shadowy
mờ ảo
shady
mờ ám
shaft
trục
shafts
trục
shag
thảm xù
shagging
quan hệ tình dục
shaggy
xù
shake
rung
shakedown
tống tiền
shaken
chấn động
shaker
bình lắc
shakes
lắc
shakespeare
Shakespeare
shaking
rung lắc
shakira
Shakira