Alphabetical Directory
Words Starting with ‘R’
Found 969 words in English → Vietnamese
Page 10 of 17
All Words Starting with ‘R’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsresearching
nghiên cứu
resemblance
sự giống nhau
resemble
giống
resembles
giống
resent
hờn giận
resented
căm ghét
resentment
sự oán giận
reserveamerica
ReserveAmerica
reset
đặt lại
residual
còn lại
residue
chất cặn
resign
từ chức
resignation
sự từ chức
resigned
cam chịu
resigning
sự từ chức
resistance
sự kháng cự
resistant
kháng cự
resisted
chống cự
resisting
chống cự
resists
chống cự
resolution
nghị quyết
resolve
giải quyết
resource
nguồn lực
resourceful
tháo vát
resources
nguồn lực
respect
tôn trọng
respectability
sự đáng kính
respectable
đáng kính
respectful
tôn trọng
respectfully
kính cẩn
respecting
tôn trọng
respects
sự tôn trọng
respiration
hô hấp
respirator
máy thở
respiratory
hô hấp
respond
phản hồi
responded
đã trả lời
responding
phản hồi
responds
phản hồi
response
phản hồi
responses
phản hồi
responsibilities
trách nhiệm
responsibility
trách nhiệm
responsible
có trách nhiệm
responsive
nhạy bén
restaurant
nhà hàng
restaurants
nhà hàng
restful
yên tĩnh
restless
bồn chồn
restoration
sự phục hồi
restore
khôi phục
restoring
phục hồi
restrain
kiềm chế
restrained
kiềm chế
restraining
kiềm chế
restraint
sự kiềm chế
restricted
bị hạn chế
restrictions
hạn chế
restroom
nhà vệ sinh
result
kết quả