Alphabetical Directory

Words Starting with ‘R’

Found 969 words in English → Vietnamese

Page 12 of 17

All Words Starting with ‘R’ (A → Z Directory)

Showing 60 words
revolve
xoay quanh
→
revolver
súng lục ổ quay
→
revolves
xoay quanh
→
revolving
quay
→
revs
vòng tua máy
→
rewarding
xứng đáng
→
rewrite
viết lại
→
rewriting
viết lại
→
rex
vua
→
reyes
Reyes
→
reynolds
Reynolds
→
rfid
RFID
→
rhetorical
hùng biện
→
rheumatism
thấp khớp
→
rhino
tê giác
→
rhinoceros
tê giác
→
rhode
Rhode
→
rhodes
Rhodes
→
rhombus
hình thoi
→
rhubarb
cây đại hoàng
→
rhyme
vần
→
rhymes
vần
→
rhyming
vần
→
rhythm
nhịp điệu
→
rhythmic
nhịp nhàng
→
ribbons
dải băng
→
ribosomal
ribosomal
→
rica
rica
→
ricardo
Ricardo
→
rice
gạo
→
rich
giàu có
→
richard
Richard
→
richards
Richards
→
richardson
Richardson
→
riches
sự giàu có
→
richest
giàu nhất
→
richland
vùng đất trù phú
→
richmond
Richmond
→
richter
Richter
→
rickshaw
xích lô
→
ricky
Ricky
→
rico
giàu có
→
ricoh
Ricoh
→
rid
tống khứ
→
riddance
sự tống khứ
→
riddle
câu đố
→
riddled
đầy lỗ chỗ
→
riddles
câu đố
→
ridge
dãy
→
ridicule
chế giễu
→
ridiculed
bị chế giễu
→
ridiculous
lố bịch
→
ridiculously
một cách lố bịch
→
riffraff
giới bần nông
→
rift
vết nứt
→
rig
giàn khoan
→
rigged
gian lận
→
rigging
dàn xếp
→
right
đúng
→
righteous
chính nghĩa
→