Alphabetical Directory
Words Starting with ‘R’
Found 969 words in English → Vietnamese
Page 13 of 17
All Words Starting with ‘R’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsrighteousness
sự công chính
rightful
chính đáng
rightfully
một cách chính đáng
rightly
đúng đắn
rights
quyền
rigid
cứng nhắc
rigor
sự nghiêm ngặt
rigorous
nghiêm ngặt
rihanna
Rihanna
riled
bực mình
riley
Riley
rim
vành
ring
nhẫn
ringing
tiếng chuông
rings
nhẫn
ringside
sát sàn đấu
rink
sân băng
rinse
tráng
rio
Rio
riot
bạo loạn
riots
bạo loạn
rip
xé
ripe
chín
ripencc
chín
ripley
Ripley
ripper
kẻ xé
ripping
xé toạc
ripple
gợn sóng
ripples
gợn sóng
rips
xé
rise
tăng lên
risen
tăng lên
rises
tăng lên
rising
tăng lên
risk
rủi ro
risked
mạo hiểm
risking
liều lĩnh
risks
rủi ro
risky
mạo hiểm
rita
Rita
ritchie
Ritchie
rite
nghi thức
rites
nghi thức
ritual
nghi lễ
rituals
nghi lễ
ritz
sự xa hoa
rival
đối thủ
rivalry
sự cạnh tranh
rivals
đối thủ
rivera
Rivera
rivers
sông
riverside
bờ sông
riviera
riviera
ro
RO
roach
gián
roaches
gián
roadmap
lộ trình
roam
đi lang thang
roaming
di chuyển tự do
roar
gầm