Alphabetical Directory

Words Starting with ‘T’

Found 931 words in English → Vietnamese

Page 2 of 16

All Words Starting with ‘T’ (A → Z Directory)

Showing 60 words
talking
nói chuyện
→
talks
cuộc nói chuyện
→
tall
cao
→
tallest
cao nhất
→
tally
bảng điểm
→
tambourine
trống lắc
→
tame
thuần hóa
→
tamiflu
Tamiflu
→
tammy
vải tammy
→
tampa
Tampa
→
tampered
can thiệp
→
tampering
sự can thiệp
→
tampons
băng vệ sinh dạng ống
→
tan
sạm
→
tang
vị
→
tangerine
quýt
→
tangible
hữu hình
→
tangled
rối
→
tango
Tango
→
tank
xe tăng
→
tanked
thất bại
→
tanker
tàu chở dầu
→
tanks
xe tăng
→
tanner
thợ thuộc da
→
tanning
sá»± thuá»™c da
→
tanpura
đàn tanpura
→
tanya
Tanya
→
tape
băng keo
→
taped
đã ghi âm/ghi hình
→
tapes
băng
→
taping
dán băng keo
→
tapping
sự gõ
→
tara
sao
→
tardy
chậm trễ
→
target
mục tiêu
→
targeting
nhắm mục tiêu
→
targets
mục tiêu
→
targus
Targus
→
tariff
biểu thuế
→
tarp
tấm bạt
→
tartar
vôi răng
→
tarts
bánh tart
→
tarzan
Tarzan
→
task
nhiệm vụ
→
tasks
nhiệm vụ
→
tasmania
Tasmania
→
taste
vị
→
tasted
nếm
→
tasteful
thanh lịch
→
tasteless
vô vị
→
tastes
vị giác
→
tasting
nếm
→
tasty
ngon
→
tat
hình xăm
→
tata
tạm biệt
→
tate
Tate
→
tattoo
hình xăm
→
tattoos
hình xăm
→
taunting
sự chế nhạo
→
taut
căng
→