Alphabetical Directory
Words Starting with ‘T’
Found 931 words in English → Vietnamese
Page 3 of 16
All Words Starting with ‘T’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordstawnee
nâu vàng
tax
thuế
tax-free
miễn thuế
taxation
sự đánh thuế
taxes
thuế
taxi
taxi
taxicab
taxi
taxis
taxi
taylor
thợ may
tb
lao
te
tellurium
tea
trà
teach
dạy
teaches
dạy
teaching
giảng dạy
teak
Tếch
teal
xanh mòng két
team
đội
teamed
hợp tác
teammate
đồng đội
teammates
đồng đội
teams
đội
teamwork
làm việc nhóm
teapot
ấm trà
tearing
xé
tease
trêu chọc
teased
trêu chọc
teasing
sự trêu chọc
tech
công nghệ
technical
kỹ thuật
technicality
chi tiết kỹ thuật
technically
về mặt kỹ thuật
technician
kỹ thuật viên
technicians
kỹ thuật viên
technique
kỹ thuật
techniques
kỹ thuật
techno
techno
technological
công nghệ
technologies
công nghệ
technologist
nhà công nghệ
technology
công nghệ
techrepublic
TechRepublic
ted
Ted
teddy
gấu bông
tedious
nhàm chán
tee
cọc phát bóng / áo thun
teeming
tràn đầy
teen
thanh thiếu niên
teenage
vị thành niên
teenager
thiếu niên
teenagers
thanh thiếu niên
teeny
bé xíu
teeth
răng
tehran
Tehran
telecharger
tải xuống
telecom
viễn thông
telecoms
viễn thông
teleflora
Teleflora
telefonsex
tình dục qua điện thoại
telegram
điện tín