Alphabetical Directory
Words Starting with ‘V’
Found 304 words in English → Vietnamese
Page 4 of 6
All Words Starting with ‘V’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsvigilant
cảnh giác
vigorous
mạnh mẽ
viii
tám
vile
hèn hạ
villa
biệt thự
village
làng
villages
làng
villain
kẻ xấu
villains
kẻ ác
vince
Vince
vincent
Vincent
vinci
Vinci
vindictive
hằn học
vine
dây leo
vinegar
giấm
vines
dây leo
vinny
Vinny
vintage
cổ điển
vinyl
vinyl
viola
viola
violate
vi phạm
violated
vi phạm
violates
vi phạm
violating
sự vi phạm
violations
vi phạm
violent
bạo lực
violently
một cách dữ dội
violet
tím
violets
hoa violet
violin
vĩ cầm
violins
vĩ cầm
vioxx
Vioxx
viper
rắn lục
viral
lan truyền nhanh chóng
virgil
Virgil
virginia
Virginia
virginity
sự trinh tiết
virgins
trinh nữ
virile
mạnh mẽ
virtue
đức hạnh
virtues
đức tính
virtuous
trinh tiết
virus
virus
viruses
virus
visa
visa
vise
ê tô
visible
có thể nhìn thấy
vision
tầm nhìn
visions
tầm nhìn
visit
thăm
visitation
thăm viếng
visited
thăm
visiting
thăm viếng
visitor
khách
visitors
khách
visits
thăm viếng
vista
tầm nhìn
visual
hình ảnh
visualize
hình dung
visually
về mặt thị giác