Alphabetical Directory
Words Starting with ‘W’
Found 550 words in English → Vietnamese
Page 2 of 10
All Words Starting with ‘W’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordswanna
muốn
wannabe
kẻ a dua
want
muốn
wanting
thiếu sót
wanton
dâm đãng
wants
muốn
war
chiến tranh
warcraft
chiến tranh
wardrobe
tủ quần áo
warehouses
nhà kho
warfare
chiến tranh
warhead
đầu đạn
warheads
đầu đạn
warlock
phù thủy (nam)
warlocks
phù thủy (nam)
warm
ấm
warmest
ấm nhất
warming
sự ấm lên
warms
làm ấm
warmth
sự ấm áp
warning
cảnh báo
warnings
lời cảnh báo
warp
cong vênh
warped
méo mó
warrant
giấy bảo đảm
warrants
giấy phép
warranty
bảo hành
warriors
chiến binh
wars
chiến tranh
warsaw
Warszawa
warship
chiến hạm
wart
mụn cóc
wartime
thời chiến
warts
mụn cóc
warwick
Warwick
warwickshire
Warwickshire
wary
thận trọng
was
đã là
wash
rửa
washed
đã giặt
washes
rửa
washing
việc giặt giũ
washroom
nhà vệ sinh
wasn
đã không
wasp
ong bắp cày
waste
lãng phí
wasted
lãng phí
wasteland
vùng đất hoang
wastes
chất thải
watch
xem
watched
quan sát
watches
đồng hồ
watching
xem
watchlist
danh sách theo dõi
waterford
Waterford
waterfront
bờ sông
waterloo
thất bại cuối cùng
watertown
thị trấn ven sông
watkins
Watkins
watson
Watson