Alphabetical Directory
Words Starting with ‘I’
Found 600 words in English → Vietnamese
Page 2 of 10
All Words Starting with ‘I’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsimaging
chụp ảnh
imap
IMAP
imbalance
sự mất cân bằng
imbecile
kẻ ngốc
imdb
IMDb
immaculate
tinh khiết
immaterial
không quan trọng
immature
non nớt
immediate
ngay lập tức
immediately
ngay lập tức
immense
to lớn
immensely
vô cùng
imminent
sắp xảy ra
immoral
vô đạo đức
immortality
sự bất tử
immune
miễn dịch
immunity
miễn dịch
impaired
suy giảm
impatience
sự thiếu kiên nhẫn
impatient
sốt ruột
impeccable
hoàn hảo
impending
sắp xảy ra
impenetrable
không thể xuyên thủng
imperative
cấp bách
imperfect
không hoàn hảo
imperial
hoàng gia
impersonal
vô cảm
impersonate
mạo danh
impersonating
mạo danh
impetuous
hấp tấp
implant
cấy ghép
implanted
cấy
implants
cấy ghép
implement
thực hiện
implementations
sự thực hiện
implementing
thực hiện
implicate
gắn liền với
implicated
dính líu
implication
sự ám chỉ
implications
hàm ý
implied
ngụ ý
implies
ngụ ý
implore
van nài
imply
ngụ ý
implying
ngụ ý
impolite
vô lễ
import
nhập khẩu
importance
tầm quan trọng
important
quan trọng
importantly
quan trọng là
imported
nhập khẩu
impose
áp đặt
imposed
áp đặt
imposing
hùng vĩ
imposition
sự áp đặt
impossible
không thể
impostor
kẻ mạo danh
impound
tịch thu
impounded
tịch thu
impractical
không thực tế