Alphabetical Directory

Words Starting with ‘I’

Found 600 words in English → Vietnamese

Page 3 of 10

All Words Starting with ‘I’ (A → Z Directory)

Showing 60 words
impressum
tuyên bố trách nhiệm
→
imprint
in hằn
→
imprisoned
bị tù
→
imprisonment
sự bỏ tù
→
improbable
không chắc
→
impromptu
ngẫu hứng
→
improper
không thích hợp
→
improve
cải thiện
→
improvement
sự cải thiện
→
improvements
sự cải tiến
→
improves
cải thiện
→
improving
cải thiện
→
improvise
ứng biến
→
improvising
ứng tác
→
impudent
hỗn láo
→
impulses
xung lực
→
impulsive
bốc đồng
→
in
trong
→
inability
sự bất lực
→
inaccuracies
sự thiếu chính xác
→
inadequate
không đầy đủ
→
inadvertently
vô tình
→
inanimate
vô tri
→
inappropriate
không thích hợp
→
inbred
lai cận huyết
→
inc
CTCP
→
incapable
không có khả năng
→
incapacitated
bất lực
→
incarcerated
bị tù
→
incarceration
sự bỏ tù
→
incendiary
chất gây cháy
→
incentive
sự khuyến khích
→
incest
loạn luân
→
inch
inch
→
inches
inch
→
incident
sự cố
→
incidentally
tình cờ
→
incidents
sự cố
→
incision
vết rạch
→
incl
bao gồm
→
include
bao gồm
→
included
bao gồm
→
includes
bao gồm
→
including
bao gồm
→
incognito
ẩn danh
→
income
thu nhập
→
incoming
đến
→
incomparable
không gì sánh bằng
→
incompetence
sự bất tài
→
incomplete
không hoàn chỉnh
→
inconclusive
không đi đến kết luận
→
inconsiderate
vô tâm
→
inconsistent
không nhất quán
→
inconvenience
sự bất tiện
→
inconvenienced
bất tiện
→
incorporate
kết hợp
→
incorporated
sáp nhập
→
incorrect
sai
→
incorrigible
không thể sửa chữa
→
increase
tăng
→