Alphabetical Directory
Words Starting with ‘P’
Found 1,301 words in English → Vietnamese
Page 21 of 22
All Words Starting with ‘P’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordspta
xin lật trang
puberty
tuổi dậy thì
publ
công cộng
public
công cộng
publication
sự xuất bản
publications
ấn phẩm
publicity
sự quảng bá
publicly
công khai
publish
xuất bản
published
xuất bản
publisher
nhà xuất bản
publishers
nhà xuất bản
publishing
xuất bản
pubmed
PubMed
puck
puck
pucker
mím chặt
pudding
bánh pudding
puerto
cảng
puffing
phì phò
puffy
phồng
puke
nôn
puked
nôn
puking
nôn mửa
puli
chó Puli
pulitzer
Giải Pulitzer
pull
kéo
pulled
kéo
pulling
kéo
pulmonary
phổi
pulp
bã
pulse
xung
pulses
các loại đậu
pumpkin
bí ngô
pumpkins
bí ngô
punched
đấm
punches
cú đấm
punching
cú đấm
punchy
súc tích
punctual
đúng giờ
punctuality
sự đúng giờ
puncture
thủng
punish
trừng phạt
punishable
có thể bị trừng phạt
punished
bị phạt
punishing
trừng phạt
punitive
trừng phạt
punjab
Punjab
punk
tên côn đồ
punks
thanh niên nổi loạn
punta
punta
puny
nhỏ bé
pup
chó con
puppets
con rối
puppies
chó con
puppy
chó con
purchase
mua
purchased
đã mua
purchases
mua hàng
purchasing
mua sắm
purdue
Đại học Purdue