Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 17 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordscommanding
uy nghiêm
commandments
các điều răn
commando
lính biệt kích
commandos
lính biệt kích
commands
lệnh
commence
bắt đầu
commencing
bắt đầu
commend
khen ngợi
commendable
đáng khen
comment
bình luận
commentary
bình luận
comments
bình luận
commentsblog
blog bình luận
commercials
quảng cáo
commie
cộng sản
commies
bọn cộng sản
commission
ủy ban
commissioner
ủy viên
commissions
hoa hồng
commit
cam kết
commitment
cam kết
commitments
cam kết
commits
cam kết
committed
cam kết
committee
ủy ban
committees
ủy ban
committing
cam kết
commodity
hàng hóa
commotion
sự náo động
communal
chung
commune
cộng đồng
communicate
truyền đạt
communicated
truyền đạt
communicating
truyền đạt
communion
sự thông công
communism
chủ nghĩa cộng sản
communities
cộng đồng
community
cộng đồng
commute
đi lại
comoros
Comoros
comp
tặng miễn phí
compactflash
CompactFlash
compadre
bạn thân
companies
các công ty
companions
bạn đồng hành
companionship
sự bầu bạn
compaq
Compaq
comparative
so sánh
compare
so sánh
compared
so sánh
compares
so sánh
comparing
so sánh
comparison
so sánh
compartment
ngăn
compartments
ngăn
compass
la bàn
compassion
lòng trắc ẩn
compassionate
nhân ái
compel
bắt buộc
compelled
bị buộc phải