Alphabetical Directory

Words Starting with ‘C’

Found 1,797 words in English → Vietnamese

Page 15 of 30

All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)

Showing 60 words
cockroach
con gián
→
cockroaches
gián
→
cocksucker
thằng khốn nạn
→
cocksuckers
thằng đốn mạt
→
cocktail
cocktail
→
cocktails
cocktail
→
cocky
tự mãn
→
coco
cô-cô
→
cocoa
ca cao
→
coconut
dừa
→
coconuts
dừa
→
cocoon
kén
→
cocos
Cocos
→
cod
cá tuyết
→
code
mã
→
codec
codec
→
coded
mã hóa
→
codes
mã
→
coding
lập trình
→
cody
Cody
→
coerced
bị ép buộc
→
coffee
cà phê
→
coffees
cà phê
→
coffin
quan tài
→
coffins
quan tài
→
cognitive
nhận thức
→
cohen
Cohen
→
coherent
mạch lạc
→
coil
cuá»™n
→
coils
cuá»™n
→
coin
đồng xu
→
coincide
trùng hợp
→
coincidence
sự trùng hợp
→
coincidences
sự trùng hợp
→
coincidental
ngẫu nhiên
→
coins
đồng xu
→
coke
coke
→
col
yên ngựa
→
colchester
Colchester
→
cold
lạnh
→
coldest
lạnh nhất
→
coldfusion
ColdFusion
→
coldplay
Coldplay
→
colds
cảm lạnh
→
coldwave
sóng lạnh
→
cole
cải bắp
→
coleman
Coleman
→
coleslaw
salad bắp cải
→
colin
Colin
→
collaboration
sự hợp tác
→
collaborations
sự hợp tác
→
collagen
collagen
→
collapse
sụp đổ
→
collapsed
sụp đổ
→
collapses
sụp đổ
→
collapsing
sụp đổ
→
collar
cổ áo
→
collars
cổ áo
→
collateral
tài sản thế chấp
→
colleague
đồng nghiệp
→