Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 13 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsclemson
Clemson
cleopatra
Cleopatra
clergy
giáo sĩ
clerk
nhân viên văn phòng
clerks
nhân viên văn phòng
cleveland
Cleveland
clever
thông minh
cleverly
một cách khéo léo
clic
cạch
cliche
lời sáo rỗng
click
nhấp
clicked
nhấp
clicking
nhấp chuột
client
khách hàng
clientele
khách hàng
clients
khách hàng
cliff
vách đá
clifford
Clifford
cliffs
vách đá
clifton
Clifton
climate
khí hậu
climax
đỉnh điểm
climb
trèo
climbed
leo
climbing
leo trèo
climbs
leo
clin
lâm sàng
cling
bám víu
clinging
bám víu
clinic
phòng khám
clinical
lâm sàng
clinically
lâm sàng
clinics
phòng khám
clink
cốc
clint
khối đá vôi
clinton
Clinton
clip
kẹp
clipart
hình ảnh minh họa
clipboard
bảng kẹp giấy
clipped
cắt tỉa
clipper
kéo cắt
clipping
mẩu cắt
clippings
vụn cắt
clips
kẹp
clive
Clive
cloak
áo choàng
clobber
đánh nhừ tử
clobbered
đánh nhừ tử
clock
đồng hồ
clocked
ghi
clocks
đồng hồ
clog
tắc nghẽn
clogged
tắc nghẽn
clone
bản sao
clones
bản sao di truyền
close
đóng
closed
đóng
closeness
sự gần gũi
closeouts
hàng tồn kho bán giảm giá
closes
đóng