Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 11 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordschronic
mãn tính
chronicle
biên niên sử
chrysler
Chrysler
chubby
mũm mĩm
chuck
ném
chucky
mũm mĩm
chum
bạn thân
chummy
thân mật
chump
thằng ngốc
chumps
thằng ngốc
chung
chung
chunk
miếng lớn
chunks
miếng lớn
chunky
mập mạp
church
nhà thờ
churches
nhà thờ
churchill
Churchill
cialis
Cialis
ciao
xin chào / tạm biệt
ciara
Ciara
cigar
xì gà
cigarette
thuốc lá
cigarettes
thuốc lá
cigars
xì gà
cimel
vật kỷ niệm
cincinnati
Cincinnati
cinder
tro than
cindy
Cindy
cinema
điện ảnh
cingular
Cingular
cinnamon
quế
circa
khoảng
circle
vòng tròn
circuitry
mạch điện tử
circumcised
cắt bao quy đầu
circumstance
hoàn cảnh
circumstances
hoàn cảnh
circumstantial
theo hoàn cảnh
circus
rạp xiếc
cirque
hố băng
citation
trích dẫn
cited
trích dẫn
cities
thành phố
citing
trích dẫn
citizens
công dân
citizenship
quyền công dân
citrix
Citrix
citroen
Citroën
city
thành phố
citysearch
tìm kiếm thành phố
civil
dân sự
civilised
văn minh
civilization
nền văn minh
civilizations
nền văn minh
civilized
văn minh
claim
tuyên bố
claiming
tuyên bố
claims
yêu sách
claire
Claire
clairvoyant
nhà tiên tri