Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 9 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordschemistry
hóa học
chemo
hóa trị
chemotherapy
hóa trị
chen
Trần
cheney
Cheney
chennai
Chennai
cheque
séc
cheques
séc
cher
thân yêu
cherish
trân trọng
cherokee
Cherokee
cherries
anh đào
cherry
anh đào
cheryl
Cheryl
chess
cờ vua
chester
Chester
chestnut
hạt dẻ
chestnuts
hạt dẻ
chevelle
Chevelle
chevy
xe Chevrolet
chew
nhai
chewed
nhai
chewing
nhai
chews
nhai
chewy
dai
chez
tại nhà
chi
khí
chianti
Chianti
chic
thanh lịch
chicago
Chicago
chick
gà con
chicken
gà
chickened
hèn nhát
chickens
gà
chickenshit
hèn hạ
chickpea
đậu gà
chicks
gà con
chico
cậu bé
chiefs
thủ lĩnh
chihuahua
chihuahua
child
trẻ con
childbirth
sinh nở
childish
trẻ con
children
trẻ em
childrens
trẻ em
childs
đứa trẻ
chile
ớt
chili
ớt
chilli
ớt
chilly
lạnh lẽo
chime
chuông
chimes
chuông gió
chimney
ống khói
chimp
tinh tinh
chimpanzee
tinh tinh
chin
cằm
china
sứ
chinatown
khu phố Tàu
ching
ting
chink
khe nứt