Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 8 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordscharset
bộ ký tự
chart
biểu đồ
charts
biểu đồ
chase
đuổi theo
chased
đuổi theo
chases
đuổi theo
chasing
theo đuổi
chastity
sự trinh tiết
chat
trò chuyện
chateau
lâu đài
chatham
Chatham
chatter
nói chuyện phiếm
chattering
sự líu lo
chatting
trò chuyện
chatty
hay nói chuyện
chavez
Chavez
che
này
cheapest
rẻ nhất
cheaply
rẻ
cheat
gian lận
cheated
gian lận
cheater
kẻ gian lận
cheating
gian lận
cheats
kẻ gian lận
check
kiểm tra
checkbook
sổ séc
checkboxes
hộp kiểm
checked
kiểm tra
checkered
ca rô
checking
kiểm tra
checklist
danh sách kiểm tra
checkout
thanh toán
checkpoint
chốt kiểm soát
checkpoints
trạm kiểm soát
checks
kiểm tra
checkup
khám sức khỏe
cheddar
phô mai cheddar
cheeks
má
cheeky
tinh nghịch
cheer
hò reo
cheered
cổ vũ
cheerful
vui vẻ
cheering
tiếng reo hò
cheerio
tạm biệt
cheerleading
Hoạt náo viên
cheery
hớn hở
cheese
phô mai
cheeseburger
bánh mì kẹp phô mai
cheeseburgers
bánh mì kẹp phô mai
cheesecake
bánh phô mai
cheesy
sến sẩm
cheetah
báo săn
chef
đầu bếp
chefs
đầu bếp
chelsea
Chelsea
cheltenham
Cheltenham
chem
hóa
chemical
hóa chất
chemically
về mặt hóa học
chemicals
hóa chất