Alphabetical Directory

Words Starting with ‘C’

Found 1,797 words in English → Vietnamese

Page 7 of 30

All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)

Showing 60 words
chairman
chủ tịch
→
chairs
ghế
→
chalk
phấn
→
challenge
thách thức
→
challenged
thử thách
→
challenges
thử thách
→
challenging
thử thách
→
chamberlain
quan cận thần
→
chambers
buồng
→
champ
nhà vô địch
→
champions
nhà vô địch
→
championship
chức vô địch
→
championships
giải vô địch
→
champs
nhà vô địch
→
chan
chan
→
chandelier
đèn chùm
→
chanel
Chanel
→
change
thay đổi
→
changed
thay đổi
→
changelog
nhật ký thay đổi
→
changes
thay đổi
→
changing
thay đổi
→
chant
hát thánh ca
→
chanting
niệm
→
chaos
hỗn loạn
→
chaotic
hỗn loạn
→
chap
anh chàng
→
chapel
nhà nguyện
→
chaplain
linh mục
→
chaplin
Charlie Chaplin
→
chaps
bạn bè
→
character
nhân vật
→
characteristics
đặc điểm
→
characters
nhân vật
→
charades
trò đố chữ bằng hình thể
→
charcoal
than cá»§i
→
chardonnay
Chardonnay
→
charge
phí / sạc / buộc tội
→
charged
tích điện
→
charger
sạc
→
charges
các khoản phí
→
charging
sạc
→
chariot
xe ngá»±a
→
charisma
sức lôi cuốn
→
charismatic
lôi cuốn
→
charitable
từ thiện
→
charities
tổ chức từ thiện
→
charity
lòng bác ái
→
charlatan
kẻ lang băm
→
charles
Charles
→
charleston
charleston
→
charley
chuột rút
→
charlie
Charlie
→
charlotte
charlotte
→
charlton
Charlton
→
charm
sự quyến rũ
→
charming
quyến rũ
→
charms
bùa mê, sức hấp dẫn
→
charred
cháy đen
→
chars
cá hồi vân
→