Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 5 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordscasper
Casper
cassette
băng cassette
cassidy
Cassidy
cassie
cây trinh nữ
cast
ném
casting
đúc
castle
lâu đài
castles
lâu đài
castrated
thiến
castro
Castro
casts
đúc
cat
mèo
catalog
danh mục
catalogue
danh mục
catalyst
chất xúc tác
catastrophe
thảm họa
catastrophic
thảm khốc
catatonic
co cứng
catches
bắt
catching
bắt
catchy
bắt tai
categories
các loại
category
danh mục
cater
phục vụ
catering
dịch vụ ăn uống
catfish
cá trê
cath
ống thông
cathedral
nhà thờ chính tòa
catherine
Catherine
catheter
ống thông
catholic
Công giáo
cathy
Cathy
cats
mèo
cattle
gia súc
cause
nguyên nhân
caused
gây ra
causes
gây ra
causing
gây ra
caution
thận trọng
cautious
thận trọng
cavalier
ngựa chiến
cavalry
kỵ binh
caves
hang động
caviar
trứng cá muối
cavities
lỗ sâu răng
cavity
khoang
cayman
caiman
cc
cc
cctv
camera giám sát
cd
đĩa CD
cd-rom
đĩa CD-ROM
cdma
CDMA
cdna
cDNA
cdrom
ổ đĩa CD-ROM
ce
ceri
cease
chấm dứt
ceased
chấm dứt
ceases
chấm dứt
cecil
Cecil
cedar
cây tuyết tùng