Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 30 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 57 wordscurd
sữa đông
cure
chữa khỏi
cures
chữa khỏi
curfew
lệnh giới nghiêm
curious
tò mò
curiously
một cách tò mò
curl
cuộn
curled
cuộn
curling
bi sắt trên băng
curls
lọn tóc xoăn
curly
xoăn
currency
tiền tệ
currently
hiện tại
curry
cà ri
curse
lời nguyền
cursed
bị nguyền rủa
curses
lời nguyền
cursing
nguyền rủa
curt
cộc lốc
curtain
màn
curtains
màn cửa
curtis
Curtis
cushion
đệm
cushions
đệm
cushy
nhàn hạ
cuss
chửi thề
custard
kem trứng
custody
quyền giám hộ
custom
tập quán
customers
khách hàng
customised
tùy chỉnh
customization
tùy chỉnh
customizing
tùy chỉnh
customs
hải quan
cut
cắt
cutbacks
sự cắt giảm
cuts
vết cắt
cutters
kéo cắt
cutting
sự cắt
cutting-edge
tiên tiến
cuttingboard
thớt
cy
lam
cyan
lam
cyanide
xianua
cyber
mạng
cycle
xe đạp
cycles
xe đạp
cycling
đạp xe
cyclone
lốc xoáy
cylinder
xi lanh
cylinders
xi lanh
cymbal
chũm chọe
cymru
Xứ Wales
cynical
hoài nghi
cynicism
chủ nghĩa hoài nghi
cynthia
Cynthia
cypress
cây bách