Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 28 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordscrickets
dế
cried
khóc
cries
khóc
crime
tội phạm
crimes
tội phạm
criminal
tội phạm
criminally
một cách phạm pháp
criminals
tội phạm
crimson
đỏ thẫm
crippled
tàn tật
crippling
tàn khốc
crisis
khủng hoảng
crisp
giòn
crispy
giòn
crit
phê bình
criteria
tiêu chí
critical
quan trọng
critically
một cách nghiêm trọng
criticism
sự phê bình
criticize
chỉ trích
criticized
chỉ trích
criticizing
chỉ trích
critter
sinh vật
critters
sinh vật nhỏ
croak
kêu quạc quạc
croatia
Croatia
crock
hũ
crocodile
cá sấu
croissant
bánh sừng bò
croix
croix
cron
cron
crook
kẻ gian
crooked
cong
crooks
kẻ gian
crop
vụ mùa
crops
mùa màng
crosby
Crosby
cross-section
mặt cắt
crossbow
nỏ
crossed
băng qua
crosses
chữ thập
crossfire
hỏa lực chéo
crossword
ô chữ
crotch
háng
crow
quạ
crowbar
xà beng
crowd
đám đông
crowded
đông đúc
crowding
sự đông đúc
crowds
đám đông
crowning
đỉnh cao
crows
quạ
crucial
quan trọng
crucified
bị đóng đinh
crucify
đóng đinh
crud
chất bẩn
cruel
tàn nhẫn
cruelty
sự tàn ác
crumb
vụn
crumble
vụn vỡ