Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 27 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordscrash
va chạm
crashed
đâm sầm
crashes
sự cố
crashing
sự va chạm
crass
thô lỗ
crate
thùng
crater
miệng núi lửa
crates
thùng hàng
crave
thèm muốn
crawford
Crawford
crawl
bò
crawled
bò
crawling
bò
crawls
bò
crayons
bút sáp màu
craze
mốt
crazed
điên cuồng
crazies
những kẻ điên
craziest
điên rồ nhất
craziness
sự điên rồ
crazy
điên
creaking
tiếng cọt kẹt
creaks
kẽo kẹt
cream
kem
creamed
bị đánh bại/xay nhừ
creampie
creampie
creams
kem
creamy
béo ngậy
crease
nếp gấp
create
tạo ra
created
tạo ra
creates
tạo ra
creating
sáng tạo
creation
sự sáng tạo
creations
sự sáng tạo
creative
sáng tạo
creativity
sự sáng tạo
creature
sinh vật
creatures
sinh vật
credentials
chứng chỉ
credibility
uy tín
credible
đáng tin
credit
tín dụng
creditcard
thẻ tín dụng
creditors
chủ nợ
credits
tín dụng
creed
tín điều
creek
suối
creep
rình rập
creeping
bò
creepy
kỳ lạ
creme
kem
crepe
vải crepe
crept
bò
crest
chóp
cretin
thằng ngu
crew
thủy thủ đoàn
crews
thủy thủ đoàn
crib
cái nôi
cricket
dế