Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 25 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordscorsage
hoa cài áo
corset
áo nịt ngực
cortex
vỏ não
cortez
Cortez
corvette
tàu hộ tống
cory
cá chuột
cos
cos
cosmetic
mỹ phẩm
cosmetics
mỹ phẩm
cosmic
vũ trụ
cosmo
vũ trụ
cosmos
vũ trụ
cost
chi phí
costello
Costello
costing
tính giá thành
costly
đắt đỏ
costs
chi phí
costumes
trang phục
cosy
ấm cúng
cot
võng
cottage
nhà tranh
cotton
bông
couch
ghế sofa
coughed
ho
could
có thể
couldn
không thể
council
hội đồng
councillors
nghị viên
councilman
nghị viên
count
đếm
countenance
vẻ mặt
counter
quầy
counterattack
phản công
counterfeit
hàng giả
counters
quầy
counties
quận
counting
đếm
countless
vô số
countries
các quốc gia
country
quốc gia
countrymen
đồng bào
countryside
nông thôn
counts
đếm
county
quận
coup
cuộc đảo chính
couple
cặp đôi
coupled
kết hợp
couples
cặp đôi
coupon
phiếu giảm giá
coupons
phiếu giảm giá
courage
lòng dũng cảm
courageous
dũng cảm
coursework
bài tập khóa học
court
tòa án
courteous
lịch sự
courthouse
tòa án
courtney
Courtney
courtroom
phòng xử án
courtship
sự hẹn hò
courtyard
sân trong