Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 23 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordscontributions
sự đóng góp
control
kiểm soát
controlling
kiểm soát
controls
kiểm soát
controversial
gây tranh cãi
controversy
sự tranh cãi
contusion
vết bầm
contusions
vết bầm
convene
triệu tập
convened
triệu tập
convenience
sự tiện lợi
convenient
tiện lợi
conveniently
thuận tiện
convent
tu viện
converge
hội tụ
conversation
cuộc trò chuyện
conversion
sự chuyển đổi
convertible
xe mui trần
converting
chuyển đổi
convey
truyền đạt
conveyor
băng chuyền
convict
kết án
convicted
kết án
conviction
sự kết án
convictions
niềm tin
convicts
tù nhân
convince
thuyết phục
convinced
thuyết phục
convinces
thuyết phục
convincing
thuyết phục
convoy
đoàn hộ tống
conway
Conway
cook
nấu
cookbook
sách dạy nấu ăn
cooked
chín
cookers
nồi nấu
cookie
bánh quy
cookies
bánh quy
cooking
nấu ăn
cool
mát
cooled
làm nguội
coolers
thiết bị làm mát
coolest
ngầu nhất
cooling
làm mát
coolpix
Coolpix
cools
làm mát
coon
chó individuais
coop
chuồng gà
cooped
bị nhốt
cooper
thợ đóng thùng
cooperate
hợp tác
cooperated
hợp tác
cooperating
hợp tác
cooperation
sự hợp tác
coordinate
phối hợp
coordinated
phối hợp
coordinates
tọa độ
coordinating
phối hợp
coordination
sự phối hợp
coot
vịt đầu trắng