Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 22 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsconsultation
sự tham vấn
consulted
tham khảo
consume
tiêu thụ
consumed
tiêu thụ
consumes
tiêu thụ
consuming
tiêu thụ
consummate
hoàn hảo
contacting
liên lạc
contagious
cúm
contain
chứa
container
đồ đựng
containers
đồ đựng
containing
chứa
containment
sự kiềm chế
contains
chứa
contaminate
làm ô nhiễm
contaminated
bị ô nhiễm
contamination
sự ô nhiễm
contemplate
suy ngẫm
contemplating
suy ngẫm
contempt
sự khinh bỉ
contemptible
đáng khinh
contend
tranh đấu
contented
hài lòng
contention
sự tranh cãi
contentment
sự mãn nguyện
contents
nội dung
contest
cuộc thi
contestant
thí sinh
contests
cuộc thi
context
ngữ cảnh
contexts
bối cảnh
continent
lục địa
continental
lục địa
continents
lục địa
contingent
tùy thuộc
continually
liên tục
continuance
sự tiếp tục
continue
tiếp tục
continued
tiếp tục
continues
tiếp tục
continuing
tiếp tục
continuity
tính liên tục
continuous
liên tục
continuously
liên tục
continuum
dải liên tục
contraband
hàng cấm
contract
hợp đồng
contracted
co lại
contractions
sự co thắt
contractor
nhà thầu
contractors
nhà thầu
contracts
hợp đồng
contradict
mâu thuẫn
contradictory
mâu thuẫn
contraption
món đồ kỳ lạ
contribute
đóng góp
contributed
đóng góp
contributing
đóng góp
contribution
sự đóng góp