Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 21 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsconnectors
đầu nối
connects
kết nối
conned
bị lừa
connie
Connie
connor
Connor
conquered
chinh phục
conquering
chinh phục
conqueror
kẻ chinh phục
conquest
sự chinh phục
conrad
Conrad
cons
mặt trái
conscientious
táºn tâm
conscious
có ý thức
consciously
một cách có ý thức
consciousness
ý thức
consecutive
liên tiếp
consensual
đồng thuáºn
consensus
sá»± đồng thuáºn
consent
sự đồng ý
consented
đồng ý
consequence
háºu quả
consequences
háºu quả
consequently
do đó
conserv
bảo tồn
conservation
bảo tồn
conservatory
nhà kÃnh
conserve
bảo tồn
consider
cân nhắc
considerable
đáng kể
considerably
đáng kể
considerate
chu đáo
consideration
sự cân nhắc
considered
cân nhắc
considering
xét đến
considers
cân nhắc
consistency
sự nhất quán
consistent
nhất quán
consistently
nhất quán
consists
bao gồm
consolation
sá»± an á»§i
conspicuous
dễ thấy
const
hằng số
constable
cảnh sát
constance
Constance
constant
hằng số
constantly
liên tục
constellation
chòm sao
constipated
táo bón
constitute
cấu thà nh
constitutes
cấu thà nh
constitution
hiến pháp
constitutional
hiến pháp
constr
xây dựng
construct
xây dựng
construction
sự xây dựng
constructive
mang tÃnh xây dá»±ng
construed
diễn giải
consul
lãnh sự
consulate
lãnh sự quán
consult
tham khảo