Alphabetical Directory

Words Starting with ‘C’

Found 1,797 words in English → Vietnamese

Page 20 of 30

All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)

Showing 60 words
confession
lời thú tội
→
confessions
lời thú tội
→
confetti
hoa giấy
→
confide
tâm sự
→
confided
tâm sự
→
confident
tự tin
→
confidential
tuyệt mật
→
confidentiality
tính bảo mật
→
confidentially
một cách bí mật
→
config
cấu hình
→
configurable
có thể cấu hình
→
configuration
cấu hình
→
configuring
cấu hình
→
confine
giới hạn
→
confined
bị giới hạn
→
confinement
sự giam cầm
→
confines
giới hạn
→
confirm
xác nhận
→
confirmation
xác nhận
→
confirming
xác nhận
→
confirms
xác nhận
→
confiscate
tịch thu
→
confiscated
tịch thu
→
conflict
xung đột
→
conflicted
mâu thuẫn
→
conflicting
xung đột
→
conform
tuân theo
→
conformed
tuân theo
→
confound
làm bối rối
→
confounded
bối rối
→
confront
đối mặt
→
confrontation
sự đối đầu
→
confronted
đối mặt
→
confronting
đối mặt
→
confronts
đối mặt
→
conftest
conftest
→
confucius
Khổng Tử
→
confused
bối rối
→
confusing
khó hiểu
→
confusion
sự bối rối
→
congenital
bẩm sinh
→
conglomerate
tập đoàn
→
congo
Congo
→
congrats
Chúc mừng
→
congratulate
chúc mừng
→
congratulated
chúc mừng
→
congratulations
chúc mừng
→
congregation
giáo đoàn
→
congress
quốc hội
→
congressional
quốc hội
→
congressman
nghị sĩ
→
conjecture
phỏng đoán
→
conjugal
vợ chồng
→
conjunction
liên từ
→
connect
kết nối
→
connected
kết nối
→
connecticut
Connecticut
→
connecting
kết nối
→
connection
sự kết nối
→
connections
mối liên hệ
→