Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 24 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordscopied
sao chép
copies
bản sao
copilot
phi công phụ
coping
đối phó
copped
bị bắt
copper
đồng
coppermine
mỏ đồng
coppers
cảnh sát; đồng đỏ; đồng xu
cops
cảnh sát
copy
bản sao
copyright
bản quyền
copyrights
bản quyền
cora
Cora
coral
san hô
corba
rắn hổ mang
cord
dây
cordon
vòng vây
cords
dây
corduroy
vải nhung tăm
cordy
dai
core
cốt lõi
corel
Corel
corey
Corey
coriander
rau mùi
cork
bấc
corkscrew
dụng cụ khui nút bần
corn
ngô
cornbread
bánh mì ngô
corned
hầm muối
cornell
Cornell
corner
góc
corners
góc
cornerstone
đá tảng góc
corns
bắp
corny
sến sẩm
corona
vành nhật hoa
coronation
lễ đăng quang
coroner
quan tòa
corp
tập đoàn
corporal
lính
corporate
tập đoàn
corporation
tập đoàn
corporations
tập đoàn
corps
binh đoàn
corpse
xác chết
corpses
xác chết
corpsman
quân y
corral
chuồng
correct
đúng
corrected
đã sửa
correcting
sửa chữa
correction
sự sửa chữa
correctional
cải huấn
corrections
sự sửa chữa
correctly
đúng
corridor
hành lang
corridors
hành lang
corroborate
xác nhận
corrupted
tham nhũng
corruption
tham nhũng