Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 26 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordscousin
anh họ/chị họ/em họ
cousins
anh em họ
cove
vũng
cover
bìa
covering
lớp phủ
covers
bìa; bao phủ
covet
thèm muốn
covington
Covington
cow
bò cái
coward
kẻ hèn nhát
cowardice
sự hèn nhát
cowardly
hèn nhát
cowards
kẻ hèn nhát
cowboy
cao bồi
coworker
đồng nghiệp
coworkers
đồng nghiệp
cows
bò
coy
bẽn lẽn
coyote
chó sói đồng cỏ
coyotes
chó sói đồng cỏ
coz
bởi vì
cozy
ấm cúng
cpan
CPAN
cpu
CPU
cpus
CPU
crab
con cua
crabby
cáu kỉnh
crabs
cua
crack
nứt
cracked
nứt
cracker
bánh quy giòn
crackers
bánh quy giòn
crackhead
kẻ nghiện ma túy
cracking
nứt
crackling
tiếng lách tách
crackpot
kẻ lập dị
cracks
vết nứt
cradle
cái nôi
crafts
thủ công mỹ nghệ
craftsmanship
sự khéo léo
crafty
tinh ranh
craig
Craig
craigslist
Craigslist
cram
nhồi nhét
cramer
Cramer
crammed
nhồi nhét
cramming
nhồi nhét
cramp
chuột rút
cramped
chật chội
cramping
chuột rút
cramps
chuột rút
cranberries
nam việt quất
cranberry
nam việt quất
cranial
thuộc sọ
cranium
hộp sọ
cranky
cáu kỉnh
crapped
bậy
crapper
bồn cầu
crappy
tệ
craps
xúc xắc