Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 10 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordschinks
kẽ hở
chino
quần kaki
chins
cằm
chip
miếng
chipmunk
sóc chuột
chipped
mẻ
chipper
vui vẻ
chips
khoai tây chiên
chipset
chipset
chiropractor
chuyên gia nắn chỉnh cột sống
chirping
tiếng ríu rít
chisel
đục
chitchat
tán gẫu
chivalry
hiệp sĩ đạo
chloe
Chloe
chloride
clorua
chlorine
clo
chloroform
cloroform
cho
Chà
chocolate
sô cô la
chocolates
sô cô la
choking
nghẹt thở
cholera
bệnh tả
cholesterol
cholesterol
choose
chọn
chooses
chọn
choosing
sự lựa chọn
choosy
kén chọn
chopin
Chopin
chopped
băm
chopper
máy bay trực thăng
choppers
máy bay trực thăng
chopping
việc chặt/thái
chops
kỹ năng
chopsticks
đũa
chord
dây đàn
chords
dây đàn
chore
việc vặt
chores
việc vặt
chorus
điệp khúc
chose
chọn
chow
thức ăn
chowder
súp kem
chris
Chris
christ
Chúa Giêsu Kitô
christchurch
Christchurch
christen
làm lễ rửa tội
christening
lễ rửa tội
christensen
Christensen
christi
Christi
christian
Kitô hữu
christianity
Thiên Chúa giáo
christina
Christina
christine
Christine
christmas
Giáng Sinh
christopher
Christopher
christy
Christy
chrome
crom
chromosome
nhiễm sắc thể
chromosomes
nhiễm sắc thể