Alphabetical Directory
Words Starting with ‘C’
Found 1,797 words in English → Vietnamese
Page 14 of 30
All Words Starting with ‘C’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsclosest
gần nhất
closet
tủ quần áo
closets
tủ quần áo
closing
kết thúc
closure
sự đóng cửa
clot
cục máu đông
cloth
vải
clothe
mặc
clothes
quần áo
clothing
quần áo
cloud
mây
clouding
sự mờ đi
clouds
mây
cloudy
u ám
clover
cỏ ba lá
clown
chú hề
clownfish
cá hề
clowning
hề
clowns
tên hề
club
câu lạc bộ
clubhouse
nhà câu lạc bộ
clubs
câu lạc bộ
cluck
cục tác
clueless
vô tri
clues
manh mối
clumsy
vụng về
cluster
cụm
clusters
cụm
clutch
cầm chắc
clutches
sự nắm giữ
clutching
nắm chặt
clutter
bừa bộn
clyde
Clyde
cmos
CMOS
cnet
CNet
co
đồng-
coach
huấn luyện viên
coaches
huấn luyện viên
coaching
huấn luyện
coal
than đá
coalition
liên minh
coals
than đá
coarse
thô
coast
bờ biển
coastal
ven biển
coasters
đế lót ly
coat
áo khoác
coatings
lớp phủ
coats
áo khoác
coax
dỗ dành
cobb
cobb
cobbler
thợ sửa giày
cobra
rắn hổ mang
cobwebs
mạng nhện
cocaine
cocaine
cockamamie
ngớ ngẩn
cocked
chếch
cocker
chó cocker
cockeyed
lệch
cockpit
buồng lái