Alphabetical Directory

Words Starting with ‘D’

Found 1,140 words in English → Vietnamese

Page 13 of 19

All Words Starting with ‘D’ (A → Z Directory)

Showing 60 words
disengage
tháo gỡ
→
disfigured
biến dạng
→
disgrace
sự ô nhục
→
disgraced
bị ô danh
→
disgraceful
đáng hổ thẹn
→
disgruntled
bực bội
→
disguise
ngụy trang
→
disguised
ngụy trang
→
disguises
ngụy trang
→
disgust
sự ghê tởm
→
disgusted
ghê tởm
→
disgusting
ghê tởm
→
dish
món ăn
→
dishes
bát đĩa
→
dishnetwork
Dish Network
→
dishonest
gian lận
→
dishonesty
sự không trung thực
→
dishonor
sự ô nhục
→
dishwasher
máy rửa bát
→
disillusioned
vỡ mộng
→
disinfectant
chất khử trùng
→
disk
đĩa
→
disks
đĩa
→
dislike
không thích
→
dislocated
trật khớp
→
disloyal
phản bội
→
dismal
ảm đạm
→
dismantle
tháo dỡ
→
dismembered
cắt rời
→
dismiss
sa thải
→
dismissal
sự sa thải
→
dismount
xuống
→
disney
Disney
→
disneyland
Disneyland
→
disobedience
sự không vâng lời
→
disobey
không vâng lời
→
disobeyed
không vâng lời
→
disobeying
sự không vâng lời
→
disorder
sự lộn xộn
→
disorderly
lộn xộn
→
disorders
rối loạn
→
disorganized
bừa bộn
→
dispatch
gửi đi
→
dispense
phân phát
→
dispenser
máy/thiết bị phân phối
→
disperse
phân tán
→
displaced
di dời
→
displacement
sự dịch chuyển
→
displeased
không hài lòng
→
displeasure
sự không hài lòng
→
disposable
dùng một lần
→
disposal
sự vứt bỏ
→
dispose
vứt bỏ
→
disposed
sẵn lòng
→
dispute
tranh chấp
→
disputes
tranh chấp
→
disqualified
bị loại
→
disregard
bỏ qua
→
disrespect
sự thiếu tôn trọng
→
disrespectful
vô lễ
→