Alphabetical Directory
Words Starting with ‘D’
Found 1,140 words in English → Vietnamese
Page 15 of 19
All Words Starting with ‘D’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsdixie
Dixie
dixon
Dixon
dizzy
chóng mặt
djibouti
Djibouti
dm
tin nhắn riêng
dmoz
DMOZ
dna
ADN
do
làm
doc
bác sĩ
docbook
DocBook
dock
bến tàu
docked
cập bến
docket
docket
docking
việc cập bến
docks
bến tàu
docs
tài liệu / bác sĩ
doctor
bác sĩ
doctorate
tiến sĩ
doctors
bác sĩ
docume
tài liệu
document
tài liệu
documentary
phim tài liệu
documentation
tài liệu
documents
tài liệu
dod
Bộ Quốc phòng
dodge
né tránh
dodged
né tránh
dodger
kẻ lẩn tránh
dodgers
kẻ lẩn tránh
dodging
lảng tránh
dodo
vịt cồ
doe
nai
does
làm
doesn
không
dog
chó
dogg
chó
doggie
cún con
doggone
chết tiệt
doggy
cún con
doghouse
nhà chó
dogs
chó
doing
làm
dolby
Dolby
dolce
ngọt ngào
dole
trợ cấp thất nghiệp
doll
búp bê
dollar
đô la
dollars
đô la
dolls
búp bê
dolly
búp bê
dolores
Dolores
dolphin
cá heo
dolphins
cá heo
dom
Dom
domain
lãnh thổ
dome
mái vòm
dominant
thống trị
dominated
thống trị
domination
sự thống trị
dominic
Dominic