Alphabetical Directory
Words Starting with ‘T’
Found 931 words in English → Vietnamese
Page 14 of 16
All Words Starting with ‘T’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordstrois
ba
troll
troll
trolley
xe đẩy
trombone
kèn trombone
trong
mạnh
troop
binh đoàn
troopers
lính bộ binh
troops
quân đội
trophies
chiến tích
trophy
cúp
tropical
nhiệt đới
tropics
vùng nhiệt đới
trouble
rắc rối
troubled
lo âu
troublemaker
kẻ gây rối
troublemakers
kẻ gây rối
troubles
rắc rối
troublesome
phiền phức
troubling
gây lo ngại
trough
máng
troupe
đoàn kịch
trousers
quần
trout
cá hồi
truce
ngừng bắn
truck
xe tải
trucks
xe tải
true
đúng
truffles
nấm cục
truly
thật sự
truman
Truman
trumpet
kèn trumpet
trumpets
kèn trumpet
trusting
tin cậy
trusts
tin cậy
trustworthy
đáng tin cậy
trusty
đáng tin cậy
truth
sự thật
truthful
thật thà
truthfully
một cách chân thật
truths
sự thật
try
thử
trying
cố gắng
tryout
buổi thử giọng
tryouts
buổi tuyển chọn
ts
ts
tshirt
áo phông
tsk
chậc
tu
mày
tub
bồn
tuba
tuba
tube
ống
tubes
ống
tubs
bồn
tuck
nhét
tucked
nhét
tucker
thức ăn
tucson
Tucson
tues
Thứ Ba
tuesday
thứ Ba
tuesdays
các ngày thứ Ba