Alphabetical Directory
Words Starting with ‘T’
Found 931 words in English → Vietnamese
Page 15 of 16
All Words Starting with ‘T’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordstug
kéo
tuition
học phí
tulip
hoa tulip
tulips
hoa tulip
tulsa
Tulsa
tulsi
húng quế
tumble
lăn
tumbling
lăn
tummy
bụng
tumor
khối u
tumors
khối u
tuna
cá ngừ
tune
giai điệu
tuned
đã điều chỉnh
tunes
nhạc
tuning
sự điều chỉnh
turban
khăn xếp
turbo
turbo
turbulence
sự nhiễu loạn
turbulent
hỗn loạn
turd
cục cứt
turds
phân
turf
thảm cỏ
turin
Turin
turismo
du lịch
turkey
gà tây
turkeys
gà tây
turkish
Thổ Nhĩ Kỳ
turkmenistan
Turkmenistan
turmoil
sự hỗn loạn
turned
quay
turner
thợ tiện
turning
sự quay
turnip
củ cải trắng
turnoff
lối rẽ
turpentine
dầu thông
turquoise
ngọc lam
turtle
rùa
turtleneck
áo cổ lọ
turtles
rùa
tuscany
Toscana
tush
mông
tushy
mông
tutu
váy múa ba lê
tuvalu
Tuvalu
tux
tux
tuxedo
tuxedo
tv
ti vi
twain
hai
twas
đã là
twat
đồ ngu
tweak
điều chỉnh
tweaked
chỉnh sửa
tweed
vải tweed
tweezers
nhíp
twerp
thằng ngốc
twice
hai lần
twig
cành con
twigs
cành cây nhỏ
twiki
TWiki