Alphabetical Directory
Words Starting with ‘T’
Found 931 words in English → Vietnamese
Page 13 of 16
All Words Starting with ‘T’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordstrembl
run rẩy
tremble
run rẩy
trembling
run rẩy
tremendous
to lớn
tremendously
cực kỳ
trench
hào
trenches
hào
trendy
hợp thời trang
trent
Trent
trenton
Trenton
treo
Treo
tres
ba
trespass
xâm phạm
trespasses
xâm phạm
trespassing
sự xâm phạm
trevor
Trevor
trey
ba
triad
bộ ba
triage
phân loại
trial
thử nghiệm
trials
thử nghiệm
triangle
tam giác
tribal
bộ lạc
tribe
bộ lạc
tribes
bộ lạc
tribute
cống vật
trick
mánh khóe
tricked
lừa gạt
trickery
sự lừa lọc
tricking
sự lừa gạt
tricks
mánh khóe
tricky
khó khăn
tries
cố gắng
trifle
chuyện vặt
trifling
vặt vãnh
trigger
cò súng
triggered
kích hoạt
triggers
kích hoạt
trillion
nghìn tỷ
trim
cắt tỉa
trimester
học kỳ
trimming
viền
trinity
tam vị nhất thể
trio
bộ ba
trip
chuyến đi
tripadvisor
TripAdvisor
triple
gấp ba
tripled
gấp ba
triplets
ba đứa trẻ sinh ba
triplicate
bản sao ba
tripod
chân máy ảnh
tripped
vấp ngã
tripping
vấp ngã
trips
chuyến đi, vấp ngã, ngắt
trish
Trish
trite
sáo rỗng
triumph
chiến thắng
triumphant
chiến thắng
triumphs
chiến thắng
trivia
chuyện vặt