Alphabetical Directory
Words Starting with ‘T’
Found 931 words in English → Vietnamese
Page 10 of 16
All Words Starting with ‘T’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordstools
công cụ
toot
còi
tooth
răng
toothache
đau răng
toothbrush
bàn chải đánh răng
toothpaste
kem đánh răng
toothpick
tăm
tootsie
chân nhỏ
topic
chủ đề
topics
chủ đề
topless
hở trên
topping
topping
topple
làm đổ
topps
Topps
topside
mặt trên
torch
đuốc
torched
đốt cháy
torches
đuốc
tore
xé
torino
Torino
torment
sự hành hạ
tormented
bị dày vò
tormenting
hành hạ
torn
xé
toronto
Toronto
torres
Torres
torso
thân mình
tortoise
rùa
torture
tra tấn
tortured
tra tấn
tortures
tra tấn
torturing
tra tấn
toshiba
Toshiba
toss
tung
tossed
ném
tosses
tung
tossing
sự tung hứng
total
tổng cộng
totaled
tổng cộng
totally
hoàn toàn
tote
mang
touch
chạm
touchdown
chạm bóng
touchdowns
điểm chạm bóng
touches
chạm
touching
xúc động
touchy
nhạy cảm
tough
khó khăn
toughest
khó khăn nhất
toulouse
Toulouse
toupee
tóc giả nam
tour
chuyến du lịch
toured
đã đi tham quan
touring
du lịch
tourniquet
vòng siết máu
tout
chèo kéo
tov
tov
tow
kéo
toward
về phía
towards
về phía