Alphabetical Directory
Words Starting with ‘T’
Found 931 words in English → Vietnamese
Page 9 of 16
All Words Starting with ‘T’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordstitles
danh hiệu
tits
vú
titten
vú
tittens
mèo con
titties
vú
titty
vú
titus
Titus
tive
chim Tive
tivo
ghi hình
tnt
thuốc nổ TNT
toad
cóc
toasty
ấm áp
tobacco
thuốc lá
tobago
Tobago
toby
Toby
today
hôm nay
todd
Todd
toddler
trẻ tập đi
todo
việc cần làm
toe
ngón chân
toenail
móng chân
toenails
móng chân
toes
ngón chân
tofu
đậu phụ
together
cùng nhau
toil
lao động
toilet
bồn cầu
toilets
nhà vệ sinh
tokelau
Tokelau
tokyo
Tokyo
told
nói
toledo
Toledo
tolerance
sự khoan dung
tolerated
dung thứ
tolkien
J.R.R. Tolkien
tolstoy
Tolstoy
tom
Tom
tomato
cà chua
tomatoes
cà chua
tomb
mộ
tombs
mộ
tombstone
bia mộ
tommy
Tommy
tomorrow
ngày mai
tomtom
trống tom
ton
tấn
tone
giọng
tones
tông
tong
kẹp
toni
Toni
tonic
thuốc bổ
tonight
tối nay
tons
tấn
tonsils
amygdale
tony
sang trọng
too
cũng
took
đã lấy
tool
công cụ
toolbar
thanh công cụ
toolbox
hộp dụng cụ