Alphabetical Directory
Words Starting with ‘T’
Found 931 words in English → Vietnamese
Page 7 of 16
All Words Starting with ‘T’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsthousands
hàng ngàn
thrashing
sự đánh đập
thread
chỉ
threads
chỉ
thready
mỏng manh
threaten
đe dọa
threatening
đe dọa
threatens
đe dọa
threats
mối đe dọa
three
ba
three-day
ba ngày
threes
ba
threw
ném
thrill
sự hồi hộp
thrilled
hào hứng
thriller
phim/truyện giật gân
thrilling
hồi hộp
thrills
cảm giác mạnh
throat
họng
throats
cổ họng
throne
ngai vàng
through
qua
throw
ném
thrown
ném
throws
ném
thrust
đẩy tới
thrusters
bộ đẩy
thud
thình
thug
kẻ côn đồ
thugs
côn đồ
thumb
ngón cái
thumbs
ngón cái
thumbzilla
đàn bà khổng lồ
thump
thình thịch
thumping
thình thịch
thunder
sấm
thunderbolt
sét đánh
thunderstorm
dông
thurs
Thurs
thursday
thứ năm
thursdays
các ngày thứ Năm
thyroid
tuyến giáp
ti
ti
tiava
tiava
tibet
Tây Tạng
tick
ve
tickboxes
hộp kiểm
ticker
máy báo giá
ticket
vé
tickets
vé
ticking
tiếng tích tắc
tickle
cù lét
tickles
cù lét
tickling
sự cù lét
ticklish
nhột
ticks
ve, đánh dấu
tidal
thủy triều
tides
thủy triều
tidings
tin tức
tidy
gọn gàng