Alphabetical Directory
Words Starting with ‘T’
Found 931 words in English → Vietnamese
Page 8 of 16
All Words Starting with ‘T’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordstie
buộc
tied
buộc
tier
tầng
ties
quan hệ; cà vạt
tiffany
Tiffany
tiger
hổ
tigers
hổ
tight
chặt
tighten
siết chặt
tightening
siết chặt
tightly
chặt chẽ
tights
quần tất
tiki
tiki
til
cho đến khi
tile
gạch lát
tiles
gạch lát
till
cho đến khi
tilt
nghiêng
tim
Tim
timber
gỗ
time
thời gian
time-consuming
tốn thời gian
timeline
dòng thời gian
timely
kịp thời
times
lần
timeshares
quyền sở hữu kỳ nghỉ
timestamp
dấu thời gian
timetable
lịch trình
timezone
múi giờ
timid
nhút nhát
timing
thời điểm
timothy
cỏ Timothy
tin
thiếc
tina
Tina
tingle
cảm giác tê tê
tingling
cảm giác tê tê
tingly
nhồn nhột
tiniest
nhỏ nhất
tinkle
ting
tiny
nhỏ bé
tion
tố
tional
tional
tions
đuôi từ '-tion'
tip
mẹo
tipped
nghiêng
tipping
tiền boa
tiptoe
nhón chân
tire
lốp xe
tired
mệt mỏi
tireless
không mệt mỏi
tires
lốp xe
tiresome
nhàm chán
tiring
mệt mỏi
tis
nó là
tissue
khăn giấy
tissues
khăn giấy
tit
sẻ giẻ cùi
titanic
khổng lồ
titanium
titan
title
tựa đề